keep a low profile

/ˈprō-ˌfī(-ə)l/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Im lặng và kín đáo.
    (idiomatic) To be discreet and quiet.
    He kept a low profile during the carnival.
    Anh ấy giữ thái độ khiêm tốn trong lễ hội hóa trang.
    Từ đồng nghĩa:lie doggolie lowplay doggo
🎬 Nghe “keep a low profile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish